BỘ CHUYỂN ĐỔI QUANG THOẠI 2 KÊNH HL-2P-T/RF
Các tính năng nổi bật của HL-2P-T/RF
- Cung cấp 2 cổng thoại RJ11
- Hỗ trợ 1 cổng mạng RJ45 100Mbps
- Sử dụng máy biến áp tần âm thanh và bộ ghép quang điện để tách hoàn toàn giao diện điện thoại và các mạch khác
- Giao diện giọng nói hỗ trợ ID người gọi và cung cấp tín hiệu đảo cực
- Mỗi tín hiệu thoại có ba mức bảo vệ điện áp quá dòng
- Khoảng cách truyền qua cáp quang single mode thông thường 20KM, multi mode 1KM, cáp quang single mode xa nhất có thể được tùy chỉnh lên tới 100KM
- Truyền dẫn qua cổng quang 1 sợi / 2 sợi (tùy chọn)
- Không nén, không trễ, giọng nói có độ trung thực cao
- Cắm và chạy, không cần sửa lỗi
- Chức năng hiển thị trạng thái LED hoàn hảo, dễ bảo trì và quản lý
- Thiết bị phân biệt giữa thiết bị truyền và thiết bị nhận



Thông số kĩ thuật của bộ chuyển đổi quang thoại 2 kênh HO-LINK HL-2P-T/RF:
FX0 relay(switch) |
| |||||||||
Serial no. | Parameter | Symbol | Min value
| Typical value | Max value | Unit
| Remarks | |||
1 | Fluid flow voltage | VR | 30 |
| 120 | VRMS | (17-60)HZ |
| ||
2 | Ring to check the voltage |
| 35 |
|
| V |
|
| ||
3 | Frequency ring detection |
| 17 |
| 60 | Hz |
|
| ||
4 | 2-wire AC impedance |
| 200Ω+ 680Ω// 0.1uF |
| Off-hook state |
| ||||
5 | Return loss |
| 20 | 40 |
| db |
|
| ||
6 | Depth of parallelism |
| 60 | 70 |
| db |
|
| ||
7 | Common mode rejection ratio | CMRR | 60 | 70 |
| db |
|
| ||
8 | Power supply rejection ratio | PSRR |
| 30 |
| db |
|
| ||
9 | Idle channel noise | NC |
| 75 |
| db |
|
| ||
FXS user(telephone) |
| |||||||||
Serial no. | Parameter | Symbol | Min value | Typical value | Max value | Unit | Remarks | |||
1 | Fluid flow voltage | VR |
|
| 150 | VRMS |
|
| ||
2 | Ringing voltage | Vring |
| 75 | 90 | V |
| |||
Ringing frequency |
| 17 |
| 60 | Hz |
|
| |||
3 | Cutting fluid time |
|
|
| 200 | ms |
|
| ||
4 | 2-wire AC impedance |
| 200R + 680R // 0.1uF |
| Can be adjusted to 600Ω |
| ||||
5 | Return loss |
| 20 | 40 |
| db |
|
| ||
6 | Depth of parallelism |
| 60 | 70 |
| db |
|
| ||
7 | Common rate rejection ratio | CMRR | 60 | 70 |
|
|
|
| ||
8 | Power supply rejection ratio | PSRR |
|
|
|
|
|
| ||
Vcc |
|
| 30 |
| db |
|
| |||
Vbat |
|
| 30 |
| db |
|
| |||
9 | Idle channel noise | NC |
| 75 |
| db |
|
| ||
Telephone physical connector | RJ11 |
| ||||||||
Fiber index |
| |||||||||
Module type | Single fiber(standard) |
| ||||||||
Multi-mode is optional |
| |||||||||
Wavelength | 1310nm 1550nm(Option is based on device function) |
| ||||||||
Module rate | 155Mbps/1.25Gbps(Option is based on device function) |
| ||||||||
Power supply | DC 5V1A |
| ||||||||
Dimensions | 104*104*28mm |
| ||||||||
Material | Aluminium ally |
| ||||||||
Tx power | >-12db |
| ||||||||
Rx sensitivity | >-24db |
| ||||||||
Fiber connector | FC (standard)SC/ST/LC(optional) |
| ||||||||
Ethernet index |
| |||||||||
Bandwidth | Adaptive 10/100Mbps rate |
| ||||||||
Protocol | IEEE802.3 10Base-T Ethernet , IEEE802.3u |
| ||||||||
100Base-TX/FX Fast Ethernet , IEEE802.3x Flow control , |
| |||||||||
IEEE802.1q VLAN,IEEE802.1p Qos,IEEE802.1d Spanning Tree |
| |||||||||
Physical interface | RJ45 |
| ||||||||
Other index |
| |||||||||
Working temperature | -20°C ~70°C |
| ||||||||
Storage temperature | -40°C ~85°C |
| ||||||||
MTBF | >100,000hours |
| ||||||||
Hy vọng qua bài viết này có thể giúp Quý Khách hàng hiểu thêm chút kiến thức sản phẩm do SNTEK đang cung cấp.
Nếu Quý Khách hàng muốn biết thêm chi tiết về sản phẩm này, hãy liên hệ Bộ phận Kinh doanh của SNTEK để có giá tốt nhất nhé!