THIẾT BỊ TƯỜNG LỬA FORTINET FORTIGATE 101F
Firewall FortiGate FG-101F có thể được quản lý dễ dàng thông qua giao diện người dùng hệ điều hành FortiOS v7.0 hoặc thông qua dòng lệnh giúp người dùng có thể dễ dàng theo dõi và điều chỉnh cấu hình bảo mật theo nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp một cách linh hoạt và tiện lợi.

Các tính năng nổi bật trên tường lửa Fortigate FG-101F:
Cấu hình phần cứng có trên FortiGate FG-101F-BDL-950-12
22 cổng GE RJ45 bao gồm 2 cổng WAN, 1 cổng DMZ, 1 cổng MGMT, 2 cổng HA, 16 cổng chuyển đổi với 4 combo cổng RJ45 và SFP.
FortiGate FG-101F-BDL-950-12 được trang bị mô hình SPU chuyên dụng cho bảo mật ASIS SoC4, tích hợp sẵn bộ xử lý Network NP6XLite và bộ xử lý Content CP9XLite. Tất cả các giao diện cổng kết nối từ 1-20, giao diện HA và giao diện Fortilink (X1 và X2) sẽ kết nối với bộ xử lý NP6XLite thông qua kết cấu chuyển mạch tích hợp ISF. Giao diện DMZ và MGMT được kết nối trực tiếp với bộ xử lý NP6XLite.
Giao diện cổng 17 đến 20 là 2 cặp cổng combo SFP/RJ45. Điều này cho phép bạn kết nối đồng thời các cổng SFP 17 và 18 với bộ chuyển mạch SFP 1G và cổng RJ45 19 - 20 với thiết bị chuyển mạch đồng hỗ trợ các chuẩn tốc độ 10/100/1000BASE-T.
Thông lượng xử lý trên 2 cặp cổng combo SFP/RJ45 này sẽ được truyền tải gián tiếp tới bộ xử lý NP6XLite thông qua giao diện ISF. Việc trang bị các bộ xử lý chuyên dụng cho bảo mật giúp thiết bị Firewall Fortigate FG-101F-BDL-950-12 có thể cung cấp mức hiệu suất mạnh hơn rất nhiều so với các đối thủ cùng phân khúc trên thị trường hiện nay.
Các bộ xử lý NP6XLite và CP9XLite sẽ hỗ trợ, chia tải cho CPU xử lý chính. Với công nghệ Traffic shaping, Firewall Fortinet FortiGate FG-101F-BDL-950-12 phân bổ tài nguyên một cách hợp lý cho từng tính năng bảo mật, hoàn toàn không có bất kỳ tình trạng nghẽn cổ chai nào xảy ra. Tổng thông lượng tối đa mà thiết bị Firewall thế hệ mới này có thể đạt được trên toàn bộ cổng kết nối có thể lên tới 520Gbps

Vi xử lý Secure SD-WAN ASIC SOC4 mạnh mẽ
FortiGate FG-101F được trang bị vi xử lý (CPU) Secure SD-WAN ASIC SOC4, mang lại hiệu suất và khả năng bảo mật cao cho các mạng doanh nghiệp. Secure SD-WAN ASIC SOC4 là vi mạch ứng dụng (ASIC) được thiết kế riêng cho SD-WAN và bảo mật mạng giúp tăng tốc hiệu suất xử lý mạng và bảo mật, đồng thời giảm thiểu tiêu thụ điện năng.

Dịch vụ FortiGuard Services
FortiGuard Services là các gói dịch vụ tính năng bảo mật nâng cao được cung cấp bởi Fortinet cho thiết bị tường lửa Fortigate bao gồm Fortigate FG-101F. Các dịch vụ này giúp tăng cường khả năng bảo mật của thiết bị và bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa mạng ngày càng gia tăng.
FortiGuard Antivirus là một dịch vụ cung cấp khả năng bảo vệ chống virus, phần mềm độc hại và ransomware tiên tiến, giúp bảo vệ các thiết bị và dữ liệu của người dùng khỏi những cuộc tấn công nguy hiểm từ internet. Ngoài ra, FortiGuard còn bao gồm tính năng Intrusion Prevention System (IPS) giúp phát hiện và ngăn chặn các hành vi xâm nhập trái phép vào mạng, bảo vệ người dùng khỏi các cuộc tấn công mạng như tấn công zero-day và tấn công SQL injection giúp tăng cường tính bảo mật cho hệ thống mạng và giảm thiểu rủi ro từ các mối đe dọa mạng.
Ngoài ra, với Web Filtering, FortiGuard cung cấp khả năng lọc các nội dung web không phù hợp và nguy hiểm, bảo vệ người dùng khỏi các cuộc tấn công phishing và các mối đe dọa web khác. Việc lọc nội dung web giúp người dùng tránh được những trang web độc hại và giữ cho họ an toàn khi duyệt web. Tất cả những dịch vụ trên đều được tích hợp trong một hệ thống toàn diện, giúp người dùng có thể yên tâm về tính bảo mật của hệ thống mạng của mình.

Hệ điều hành FortiOS đa dạng hoá các tính năng
FortiOS là hệ điều hành bảo mật mạng được phát triển bởi Fortinet, cung cấp nhiều tính năng bảo mật toàn diện cho các mạng và thiết bị. Hệ điều hành này được đánh giá cao bởi khả năng bảo vệ mạng hiệu quả, dễ sử dụng và quản lý. Dưới đây là một số tính năng nổi bật của FortiOS:
Bảo mật mạng
- Tường lửa: FortiOS cung cấp tường lửa thế hệ tiếp theo (NGFW) với khả năng bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa mạng tiên tiến như tấn công zero-day, tấn công APT…
- Chống virus và phần mềm độc hại: FortiOS tích hợp giải pháp chống virus và phần mềm độc hại tiên tiến giúp bảo vệ mạng khỏi các loại virus, phần mềm độc hại, ransomware, v.v.
- Quản lý truy cập mạng (NAC): Cho phép kiểm soát truy cập vào mạng dựa trên người dùng, thiết bị và ứng dụng.
- Hệ thống phòng chống xâm nhập (IPS): Tính năng phòng chống xâm nhập IPS tiên tiến giúp phát hiện và ngăn chặn các hành vi xâm nhập trái phép vào mạng.
- Mạng riêng ảo (VPN): FortiOS hỗ trợ nhiều loại VPN khác nhau như IPSec, SSL VPN, L2TP/IPSec…. giúp bảo mật kết nối từ xa.
Bảo mật ứng dụng
- Web Application Firewall (WAF): Cung cấp WAF giúp bảo vệ các ứng dụng web khỏi các cuộc tấn công SQL injection, cross-site scripting (XSS), v.v.
- Bảo mật API: Giúp bảo mật các API khỏi các cuộc tấn công như truy cập trái phép, tấn công replay, v.v.
Quản lý và báo cáo
- FortiGate Cloud Management Center: FortiGate Cloud Management Center là giải pháp quản lý tập trung giúp quản lý dễ dàng các thiết bị FortiGate trên toàn mạng.
- FortiAnalyzer: FortiAnalyzer báo cáo và phân tích, cung cấp thông tin chi tiết về các mối đe dọa mạng và hiệu quả hoạt động của hệ thống bảo mật đến cho người dùng để đưa ra biện pháp ngăn chặn kịp thời.

Thông số kỹ thuật Firewall FortiGate FG-101F:
Interfaces and Modules | |
GE RJ45 Ports | 12 |
GE RJ45 Management/HA/DMZ Ports | 1 / 2 / 1 |
GE SFP Slots | 4 |
10 GE SFP+ Slots | 2 |
GE RJ45 WAN Ports | 2 |
GE RJ45 or SFP Shared Ports | 4 |
Console Port | 1 |
Internal Storage | 1x 480 GB SSD |
USB Port | 1 |
System Performance and Capacity | |
Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte, UDP) | 20 / 18 / 10 Gbps |
Firewall Latency (64 byte, UDP) | 5 μs |
Firewall Throughput (Packet per Second) | 15 Mpps |
Concurrent Sessions (TCP) | 1.5 Million |
New Sessions/Sec (TCP) | 56,000 |
Firewall Policies | 10,000 |
IPsec VPN Throughput (512 byte) | 11.5 Gbps |
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 2,500 |
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 16,000 |
SSL-VPN Throughput | 1 Gbps |
Concurrent SSL-VPN Users | 500 |
SSL Inspection Throughput (IPS, HTTP) | 1 Gbps |
SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) | 1,800 |
SSL Inspection Concurrent Session (IPS, avg. HTTPS) | 135,000 |
Application Control Throughput (HTTP 64K) | 2.2 Gbps |
CAPWAP Throughput (1444 byte, UDP) | 15 Gbps |
Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 10 |
Maximum Number of Switches Supported | 32 |
Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) | 128 / 64 |
Maximum Number of FortiTokens | 5,000 |
Maximum Number of Registered FortiClients | 600 |
High Availability Configurations | Active / Active, Active / Passive, Clustering |
System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
IPS Throughput | 2.6 Gbps |
NGFW Throughput | 1.6 Gbps |
Threat Protection Throughput | 1 Gbps |
Dimensions and Power | |
Height x Width x Length (inches) | 1.73 x 17 x 10 |
Height x Width x Length (mm) | 44 x 432 x 254 |
Weight | 7.56 lbs (3.43 kg) |
Form Factor | Rack Mount, 1 RU |
Environment | |
Power Required | 100–240V AC, 50-60 |
Maximum Current | 100V / 1A, 240V / 0.5A |
Power Consumption (Average / Maximum) | 35.3 W / 39.1 W |
Heat Dissipation | 121.13 BTU/h |
Redundant Power Supplies | Yes |
Operating Temperature | 32–104°F (0–40°C) |
Storage Temperature | -31–158°F (-35–70°C) |
Operating Altitude | Up to 7,400 ft (2,250 m) |
Humidity | 10–90% non-condensing |
Noise Level | 40.4 dBA |
Compliance | FCC Part 15B, Class A, CE, RCM, VCCI, UL/cUL, CB, BSMI |
Certifications | ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN; IPv6 |
Nếu có nhu cầu mua sản phẩm này, bạn hãy liên hệ Bộ phận Kinh doanh - Công ty TNHH Công nghệ Song Nhân (SNTek) để có giá tốt nhất nhé!
Còn ngại ngùng gì nữa mà không nhấc máy lên và gọi cho chúng tôi nào! Cám ơn bạn đã xem!