THIẾT BỊ TƯỜNG LỬA SOPHOS XGS118/XGS118W
Được thiết kế dạng để bàn nhỏ gon, với giao diện kết nối: 9 cổng 2.5 GE đồng và 1x SFP quang, 1x khe mô-đun mở rộng, 2 cổng quản lý (1 x COM RJ45 + 1 x Micro-USB) chuyên dụng và 2 cổng USB giúp linh hoạt cho việc quản trị - bảo trì thiết bị.

Đặc điểm nổi bật của tường lửa Sophos XGS118/XGS118W:
Quản lý đơn giản, thông minh
Thiết bị tường lửa XGS118 được thiết kế để dễ dàng quản lý với nhiều phương thức khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn quản lý tập trung qua Sophos Central hay quản lý trực tiếp qua giao diện cục bộ. Một số tính năng quản lý đơn giản, thông minh phải kể đến như sau:
Quản lý tập trung qua Sophos Central: Firewall XGS118 có thể được quản lý thông qua nền tảng Sophos Central. Đây là một nền tảng quản lý đám mây cho phép bạn quản lý tất cả các sản phẩm Sophos trong hệ thống mạng doanh nghiệp từ một điểm duy nhất, giúp đơn giản hoá việc quản lý và giám sát hệ thống.

Quản lý từ xa: Thiết bị hỗ trợ VPN và ZTNA, cho phép quản trị viên truy cập và quản lý thiết bị từ xa một cách an toàn.
Báo cáo chi tiết: Các báo cáo về mối đe dọa được tổng hợp chi tiết để người dùng có thể dễ dàng theo dõi và phân tích tình hình an ninh mạng.
Cập nhật Firmware và sao lưu: Khả năng hỗ trợ sao lưu cấu hình và cập nhật Firmware của XGS118 giúp quản trị viên thực hiện việc bảo trì và nâng cấp thiết bị một cách nhanh chóng. Các bản cập nhật có thể được lên lịch để đảo bảo hệ thống luôn sẵn sàng với các mối đe dọa mới nhất.
Đồng bộ hoá chính sách: Các thiết bị mạng của Sophos mang đến cho người dùng tính nhất quán và giảm thiểu công sức quản lý thông qua tính năng đồng bộ hoá chính sách.
Khả năng mở rộng linh hoạt
Tường lửa XGS-118 được trang bị 9 cổng Ethernet 2.5 GE đồng và 1 cổng SFP fiber, mang lại khả năng truyền tải dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả. Các cổng 2.5 GE hỗ trợ tốc độ cao, giúp lưu lượng mạng di chuyển mà không bị tắc nghẽn, đặc biệt khi kết nối từ tường lửa đến các thiết bị mạng khác như switch 2.5 GE hoặc điểm truy cập Wi-Fi 6.
Đặc biệt, thiết bị còn hỗ trợ transceiver SFP, cho phép kết nối với cáp quang, đáp ứng yêu cầu của các môi trường mạng yêu cầu băng thông cao hoặc khoảng cách truyền tải xa. Với tính năng này, XGS 118 có thể dễ dàng tích hợp vào các hệ thống mạng hiện tại, mang lại tính linh hoạt và khả năng mở rộng cao.
Bên cạnh đó, XGS 118 cũng được trang bị 1 khe cắm mở rộng, cho phép người dùng thêm các module tùy chọn để nâng cao khả năng kết nối của thiết bị. Tính năng này mang lại sự linh hoạt trong việc mở rộng và tùy chỉnh kết nối phù hợp với nhu cầu thay đổi của doanh nghiệp, giúp tiết kiệm chi phí và duy trì khả năng vận hành lâu dài của hệ thống mạng.


Bảo mật nâng cao với kiến trúc Xstream
Kiến trúc Xstream được sử dụng để tối ưu hoá việc xử lý lưu lượng mạng mà không ảnh hưởng đến hiệu suất bảo mật của thiết bị XGS118. Một trong những điểm nổi bật cần phải nhắc đến của kiến trúc này là Xstream Flow Processor (NPU), bộ xử lý phần cứng chuyên dụng, giúp tăng tốc việc xử lý các luồng lưu lượng tin cậy đã được xác minh.
Tích hợp công nghệ AI và Machine Learning
Thiết bị tường lửa Sophos XGS 188 HW tích hợp các công nghệ tiên tiến về trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning - ML), mang đến khả năng bảo vệ toàn diện trước các mối đe dọa mạng hiện đại.
Phân tích Zero-Day: Sophos XGS 188 HW ứng dụng AI và ML để phân tích tĩnh và động, giúp phát hiện nhanh các mối đe dọa zero-day trong môi trường an toàn trên cloud.
Bảo vệ DNS bằng AI: Thiết bị sử dụng AI để phân tích các yêu cầu DNS, chặn các trang web độc hại và ngăn ngừa tấn công phishing, malware.
Cloud Sandboxing: Cloud sandboxing giúp phân tích tệp đáng ngờ, giảm tải cho thiết bị và chia sẻ thông tin bảo mật với cộng đồng người dùng Sophos.
Deep Learning: Thiết bị áp dụng học sâu để phát hiện các dấu hiệu bất thường, được liên tục cải tiến từ dữ liệu SophosLabs.
Thông số kỹ thuật của tường lửa Sophos XGS118/XGS118W:
Products | XGS 118 |
Performance | |
Firewall throughput | 15,500 Mbps |
Firewall IMIX | 11,000 Mbps |
IPS throughput | 3,500 Mbps |
Threat Protection throughput | 3,250 Mbps |
NGFW | 3,950 Mbps |
Concurrent connections | 5,500,000 |
New connections/sec | 62,650 |
IPsec VPN throughput | 13,000 Mbps |
IPSec / SSL VPN concurrent tunnels | 1,500 / 1,250 |
Xstream SSL/TLS Inspection | 1,100 Mbps |
Xstream SSL/TLS Concurrent connections | 18,432 |
Physical interfaces | |
Storage (local quarantine/logs) | 64 GB UFS 2.1 |
Ethernet interfaces (fixed) | 9 x 2.5 GE copper |
Management ports | 1 x COM RJ45 |
Other I/O ports | 1 x USB 2.0 (font) |
Number of expansion slots | 1 |
Optional add-on connectivity | 5G module (Gen.2) |
Mounting | Rackmount kit available (to be ordered separately) |
Dimensions (WxHxD) | 320 x 44 x 212 mm |
Weight | 2.4 kg/5.29 lbs (unpacked) |
Environment | |
Power supply | External auto-ranging AC-DC |
Power consumption | 25.5 W/87.01 BTU/hr |
Noise level (avg.) Typical/Max. operation | 17.3/26.9 dBA |
Operating temperature | 0°C to 40°C (operating) |
Humidity | 10% to 90%, non-condensing |
Product Certifications | |
Certifications | CB, CE, UKCA, UL, FCC, ISED, VCCI, KC*, BSMI, RCM, NOM, Anatel*, TEC |
Nếu có nhu cầu mua sản phẩm này, bạn hãy liên hệ Bộ phận Kinh doanh - Công ty TNHH Công nghệ Song Nhân (SNTek) để có giá tốt nhất nhé!
Còn ngại ngùng gì nữa mà không nhấc máy lên và gọi cho chúng tôi nào! Cám ơn bạn đã xem!