Thiết bị tường lửa Sophos XGS 88 với thiết kế dạng để bàn nhỏ gon, kết nối 4 cổng đồng 2.5 GE tốc độ cao, 2 cổng quản lý (1 x COM RJ45 + 1 x Micro-USB) chuyên dụng và 2 cổng USB giúp linh hoạt cho việc quản trị - bảo trì thiết bị. Kết hợp với các công nghệ tiên tiến hàng đầu của Sophos khác như:

Xstream DPI Engine: Cung cấp khả năng kiểm tra sâu vào gói tin với hiệu suất cao, bao gồm lưu lượng được mã hóa TLS 1.3, để bảo vệ chống lại các mối đe dọa hiện đại mà không ảnh hưởng đến hiệu suất.

Zero-Day Threat Protection: Sophos sử dụng AI tiên tiến và sandbox dựa trên cloud để phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa chưa được biết đến theo thời gian thực.
Cloud-Managed SD-WAN: Các tính năng SD-WAN tích hợp cho phép kết nối linh hoạt, an toàn giữa các trang web, tối ưu hóa lưu lượng mạng và đảm bảo tính liên tục của doanh nghiệp.
Web/URL filtering: Cho phép kiểm soát, bảo vệ truy cập website của người dùng. Ngăn chặn các website độc hại, các domain không tin cậy.
Aplication control: Tính năng kiểm soát, quản lý ứng dụng ở layer 7. Giới hạn truy cập, sử dụng các ứng dụng blacklist, hỗ trợ hơn 18.000+ ứng khác nhau. Và có khả năng định nghĩa các ứng dụng mới, ứng dụng chưa biết.
Email Protection: Tính năng bảo vệ Email server, lọc được traffic SMTP, POP3, IMAP, …. phòng chống Spam email, Anti-phishing, anti-virus, … và mã hóa Email.
Web Server Protection: Bảo vệ web server, đóng vai trò như một Web Applicaiton Firewall, Reverse Proxy, … Chống lại các hình thức tấn chông như: SQL Injection, XSS, Cookie Signing, Trojans
Thiết kế tiết kiệm năng lượng: Mức tiêu thụ điện năng thấp (trung bình 12,5 W) khiến đây trở thành lựa chọn thân thiện với môi trường, giúp giảm chi phí vận hành.


THÔNG SỐ KỸ THUẬT THIẾT BỊ TƯỜNG LỬA SOPHOS XGS 88:
Performance | |
Firewall throughput | 9,900 Mbps |
Firewall IMIX | 6,500 Mbps |
IPS throughput | 2,000 Mbps |
Threat Protection throughput | 2,000 Mbps |
NGFW | 2,000 Mbps |
Concurrent connections | 1,600,000 |
New connections/sec | 40,500 |
IPsec VPN throughput | 6,000 Mbps |
IPSec / SSL VPN concurrent tunnels | 500 / 500 |
Xstream SSL/TLS Inspection | 600 Mbps |
Xstream SSL/TLS Concurrent connections | 8,192 |
Physical interfaces | |
Storage | 16 GB eMMC |
Ethernet interfaces (fixed) | 4 x 2.5 GE copper |
Management ports | 1 x COM RJ45 |
Other I/O ports | 1 x USB 2.0 (font) |
Mounting | Rackmount kit available (to be ordered separately) |
Dimensions (WxHxD) | 200 x 44 x 180 mm |
Weight | 1.4 kg/3.08 lbs (unpacked) |
Environment | |
Power supply | External auto-ranging AC-DC |
Power consumption | 12.5 W/42.65 BTU/hr (88 idle) |
Noise level (avg.) | 0 dBA - fanless |
Operating temperature | 0°C to 40°C (operating) |
Humidity | 10% to 90%, non-condensing |
Product Certifications | |
Certifications | CB, CE, UKCA, UL, FCC, ISED, VCCI, KC*, BSMI, RCM, NOM, Anatel*, TEC |
Nếu có nhu cầu mua sản phẩm này, bạn hãy liên hệ Bộ phận Kinh doanh - Công ty TNHH Công nghệ Song Nhân (SNTek) để có giá tốt nhất nhé!
Còn ngại ngùng gì nữa mà không nhấc máy lên và gọi cho chúng tôi nào! Cám ơn bạn đã xem!