ĐỒNG HỒ ĐO AMPE KÌM KYORITSU KEWSNAP 203
Thiết kế nổi bật của ampe kìm Kyoritsu KewSnap 203
Kyoritsu 203 là ampe kìm có thiết kế vô cùng nhỏ gọn, vừa vặn bàn tay với kích thước 184x44x27mm. Thiết bị có trọng lượng khoảng 250g nên tính cơ động cao, dễ dàng bỏ túi túi mang theo tới bất cứ vị trí làm việc mong muốn. Bên cạnh đó, sản phẩm sử dụng 2 pin kiềm R03 1.5V cho thời gian làm việc xuyên suốt ngày dài, tiện lợi làm việc ở mọi không gian.


Bên cạnh đó, sản phẩm được trang bị màn hình LCD trực quan giúp người dùng dễ dàng quan sát và theo dõi kết quả đo. Cùng với bảng điều khiển được sắp xếp vị trí trung tâm, các nút chức năng có ký hiệu dễ hiểu, cho phép người dùng dễ điều khiển và thao tác hơn.
Mặc dù nhỏ gọn nhưng Kew Snap 203 vẫn sở hữu đường kính đầu kẹp lớn, đường kính mở rộng lên tới 30mm, giúp kẹp được nhiều loại dây dẫn với tiết diện lớn nhỏ khác nhau.
Chất lượng và độ an toàn là 2 yếu tố được ưu tiên hàng đầu, chính vì thế Kyoritsu Kew 230 được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại và được kiểm định nghiêm ngặt về khả năng cách điện, độ bền bỉ, đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn an toàn IEC 61010-1 CAT Ⅲ 300V, CAT Ⅱ 600V. Nhờ vậy, người dùng có thể sử dụng sản phẩm an toàn cho cả điện dân dụng và điện công nghiệp.
Khả năng làm việc vượt trội của Kyoritsu Snap 203
Đồng hồ ampe kìm Kyoritsu Snap 203 có thể thực hiện đa dạng các phép đo như: đo dòng điện AC/DC với dải đo 40/400A, đo điện áp AC/DC lên tới 600V và đo điện trở tối đa 4000Ω, độ chính xác ±2.0%. Ngoài ra, sản phẩm còn đảm nhận thêm chức năng kiểm tra thông mạch, cho kết quả đo nhanh chóng, chính xác, đáp ứng đa dạng nhu cầu công việc khác nhau.
Ampe kìm Kewsnap 203 đa dạng khả năng đo lường.
Đặc biệt, Kyoritsu Kew 203 được trang bị chức năng bảo vệ quá tải lên tới 3700V. Khi vượt ngưỡng hay phát hiện sự cố bất thường, ampe kìm sẽ tự động ngắt điện trong vòng 1 phút. Vì thế, người dùng có thể hoàn toàn yên tâm sử dụng mà không cần lo lắng tới các vấn đề về điện.

Thông số kỹ thuật Kyoritsu Kewsnap 203:
AC A | 40,00/400,0A (Tự động thay đổi phạm vi) |
DC A | 40,00/400,0A (Tự động thay đổi phạm vi) |
AC V | 400.0/600V (Tự động thay đổi phạm vi) |
DC V | 400.0/600V (Tự động thay đổi phạm vi) |
Ω | 400.0/4000Ω(Tự động thay đổi phạm vi) |
Còi báo liên tục | Còi kêu dưới 50±35Ω |
Kích thước dây dẫn | φ30mm tối đa. |
Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT III 300V(ACA), CAT II 600V Mức độ ô nhiễm 2 IEC 61010-2-032, IEC 61326-1 |
Nguồn năng lượng | R03(1.5V)(AAA) × 2 |
Kích thước | 187(L) × 68,5(W) × 38,5(D)mm |
Cân nặng | Xấp xỉ. 200g (bao gồm pin) |
Phụ kiện đi kèm | 7066A (Dây đo) |
Phụ kiện tùy chọn | 9105 (Hộp đựng) |
Hy vọng qua bài viết này có thể giúp Quý Khách hàng hiểu thêm chút kiến thức sản phẩm do SNTEK đang cung cấp.
Nếu Quý Khách hàng muốn biết thêm chi tiết về sản phẩm này, hãy liên hệ Bộ phận Kinh doanh của SNTEK để có giá tốt nhất nhé!